Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:27:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001297 | ||
07:27:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000476 | ||
07:27:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
07:26:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:26:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
07:26:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:26:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002863 | ||
07:26:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002376 | ||
07:26:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
07:26:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004191 | ||
07:26:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000737 | ||
07:26:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:25:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001301 | ||
07:25:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001701 | ||
07:25:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000236 | ||
07:25:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000392 | ||
07:25:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000374 | ||
07:25:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000727 | ||
07:25:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000542 | ||
07:24:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 |
