Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:08:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000346 | ||
08:08:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
08:08:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
08:08:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:08:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000706 | ||
08:08:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:08:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001558 | ||
08:07:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001429 | ||
08:07:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:07:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
08:07:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
08:07:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:07:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003127 | ||
08:07:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000413 | ||
08:06:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003255 | ||
08:06:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
08:06:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000028 | ||
08:06:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
08:06:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
08:06:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 |
