Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:33:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000787 | ||
06:33:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:32:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
06:32:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
06:32:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001707 | ||
06:32:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:31:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
06:31:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000408 | ||
06:31:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001259 | ||
06:31:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001056 | ||
06:31:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
06:30:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:30:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000639 | ||
06:30:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
06:30:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019217 | ||
06:30:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001174 | ||
06:30:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
06:30:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004843 | ||
06:30:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000561 | ||
06:29:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
