Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:18:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
06:17:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
06:17:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
06:17:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005059 | ||
06:17:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
06:17:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012768 | ||
06:17:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001491 | ||
06:17:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001274 | ||
06:17:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:17:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001237 | ||
06:17:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
06:16:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
06:16:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000857 | ||
06:16:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
06:16:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
06:16:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:16:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003242 | ||
06:16:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
06:16:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001048 | ||
06:16:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001216 |
