Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:04:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
03:04:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000731 | ||
03:04:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000228 | ||
03:04:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000485 | ||
03:03:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
03:03:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000736 | ||
03:03:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:03:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002065 | ||
03:03:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:03:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000003 | ||
03:03:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
03:03:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002515 | ||
03:03:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000463 | ||
03:03:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000038 | ||
03:02:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
03:02:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
03:02:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
03:02:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000519 | ||
03:02:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
03:02:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 |
