Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:03:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
10:03:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
10:03:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:03:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:03:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:03:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000763 | ||
10:03:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008331 | ||
10:02:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000356 | ||
10:02:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:02:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000833 | ||
10:02:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:02:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008261 | ||
10:02:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001199 | ||
10:02:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001825 | ||
10:02:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002935 | ||
10:01:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000579 | ||
10:01:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002854 | ||
10:01:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:01:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
10:01:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001796 |
