Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:45:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
02:44:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 | ||
02:44:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
02:44:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000495 | ||
02:44:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 | ||
02:44:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
02:44:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
02:44:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003184 | ||
02:44:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000359 | ||
02:44:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000786 | ||
02:44:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:43:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
02:43:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
02:43:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
02:43:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000319 | ||
02:43:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000889 | ||
02:43:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
02:43:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004776 | ||
02:43:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000681 | ||
02:42:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 |
