Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:29:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
22:29:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001331 | ||
22:29:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003145 | ||
22:29:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002296 | ||
22:29:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000346 | ||
22:29:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001152 | ||
22:29:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000964 | ||
22:29:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00035685 | ||
22:29:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013322 | ||
22:29:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000017 | ||
22:29:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000527 | ||
22:28:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
22:28:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
22:28:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000342 | ||
22:28:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010643 | ||
22:28:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
22:28:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000667 | ||
22:28:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:28:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000211 | ||
22:28:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
