Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:35:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
23:35:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
23:35:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
23:35:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
23:35:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000645 | ||
23:35:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
23:35:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016344 | ||
23:35:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001171 | ||
23:35:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001033 | ||
23:35:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001592 | ||
23:35:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
23:35:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
23:35:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004311 | ||
23:34:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
23:34:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
23:34:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000563 | ||
23:34:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:34:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001998 | ||
23:34:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
23:34:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 |
