Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:42:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002055 | ||
00:42:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001744 | ||
00:42:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000578 | ||
00:41:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
00:41:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
00:41:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004477 | ||
00:41:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000218 | ||
00:41:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001515 | ||
00:41:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012021 | ||
00:41:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000547 | ||
00:41:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000541 | ||
00:41:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004008 | ||
00:41:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000059 | ||
00:40:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
00:40:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002637 | ||
00:40:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002934 | ||
00:40:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000511 | ||
00:40:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
00:40:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
00:40:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008181 |
