Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:54:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003602 | ||
14:54:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001293 | ||
14:53:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
14:53:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005703 | ||
14:53:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
14:53:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
14:53:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000731 | ||
14:53:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
14:53:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001253 | ||
14:53:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001536 | ||
14:53:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012086 | ||
14:53:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:53:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003176 | ||
14:53:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
14:53:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000833 | ||
14:52:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000228 | ||
14:52:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000646 | ||
14:52:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001458 | ||
14:52:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 | ||
14:52:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
