Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:29:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000377 | ||
17:29:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
17:29:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001763 | ||
17:29:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:29:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001166 | ||
17:29:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
17:29:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000615 | ||
17:28:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010897 | ||
17:28:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004326 | ||
17:28:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
17:28:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016304 | ||
17:28:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001718 | ||
17:28:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003519 | ||
17:28:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
17:28:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004244 | ||
17:28:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001534 | ||
17:28:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002131 | ||
17:27:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
17:27:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
17:27:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000988 |
