Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:40:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00032985 | ||
03:40:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
03:39:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
03:39:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000577 | ||
03:39:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000076 | ||
03:39:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
03:39:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
03:39:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018778 | ||
03:39:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
03:39:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001481 | ||
03:39:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
03:38:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
03:38:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012016 | ||
03:38:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
03:38:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000561 | ||
03:38:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000092 | ||
03:38:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004227 | ||
03:38:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000244 | ||
03:38:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000217 | ||
03:38:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 |
