Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:40:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006077 | ||
18:40:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
18:40:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006433 | ||
18:40:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001016 | ||
18:40:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
18:40:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:40:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
18:39:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
18:39:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001028 | ||
18:39:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004355 | ||
18:39:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:39:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000084 | ||
18:39:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000564 | ||
18:39:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001295 | ||
18:39:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
18:39:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
18:39:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:39:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:39:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000497 | ||
18:38:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 |
