Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:36:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
19:36:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003383 | ||
19:36:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024477 | ||
19:36:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000754 | ||
19:35:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000712 | ||
19:35:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001127 | ||
19:35:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001097 | ||
19:35:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:35:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008126 | ||
19:35:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
19:35:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000408 | ||
19:35:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
19:35:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000395 | ||
19:34:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
19:34:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020813 | ||
19:34:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000452 | ||
19:34:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000152 | ||
19:34:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
19:34:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005014 | ||
19:34:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 |
