Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,33 | 0,267 | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,33 | 0,267 | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,33 | 0,267 | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1.506,095332 | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
