Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:20:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,6646 | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,952 | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1,1 | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | TRX Unstake 2.0 | 1.000 | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 689,000005 | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,23976 | 0,267 | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,107 | 0,267 | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:20:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
