Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:36:09 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 100 | 1,1 | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 142,452829 | 0TRX | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 7 | 1,1 | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Chuyển TRX | 35 | 0TRX | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:36:09 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
