Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:35:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 50,5108 | 1 | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 7 | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 1,346 | 0,267 | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 9,69 | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
23:35:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 3.913,300002 | 0TRX |
