Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:38:51 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Chuyển TRX | 10 | 1 | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Chuyển TRX | 15 | 1,1 | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Chuyển TRX | 15 | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Chuyển TRX | 15 | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Chuyển TRX | 15 | 1,1 | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Chuyển TRX | 14,999999 | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:38:51 28/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 |
