Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:14:36 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Chuyển TRX | 6.467,073648 | 0,269 | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Chuyển TRX | 9 | 0,268 | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Chuyển TRX | 9,7452 | 0,268 | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Chuyển TRX | 66,439288 | 1,1 | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
13:14:36 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
