Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:26:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 97,9 | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 9,13024 | 0,268 | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,2024 | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:26:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX |
