Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:56:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000202 | ||
22:56:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
22:56:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001622 | ||
22:56:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
22:56:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:56:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:55:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
22:55:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
22:55:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003477 | ||
22:55:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003833 | ||
22:55:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000077 | ||
22:55:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
22:55:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:55:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:55:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001275 | ||
22:55:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
22:55:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00019089 | ||
22:55:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
22:55:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000606 | ||
22:54:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 |
