Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:54:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
17:54:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001115 | ||
17:54:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000114 | ||
17:54:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002498 | ||
17:54:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 | ||
17:54:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00036745 | ||
17:54:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:54:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
17:53:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
17:53:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
17:53:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005147 | ||
17:53:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
17:53:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001251 | ||
17:53:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
17:53:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
17:53:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000151 | ||
17:53:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
17:53:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000939 | ||
17:53:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001025 | ||
17:53:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001878 |
