Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:14:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
05:14:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
05:14:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000549 | ||
05:14:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000368 | ||
05:14:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
05:14:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
05:14:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
05:13:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001207 | ||
05:13:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000916 | ||
05:13:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:13:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00003513 | ||
05:13:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
05:13:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:13:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010565 | ||
05:13:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
05:13:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:13:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 | ||
05:13:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001761 | ||
05:13:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013351 | ||
05:12:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013018 |
