Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:28:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
19:28:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000471 | ||
19:28:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
19:28:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
19:28:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
19:28:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012023 | ||
19:27:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:27:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
19:27:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
19:27:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:27:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000064 | ||
19:26:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011881 | ||
19:26:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
19:26:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000384 | ||
19:26:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
19:26:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001565 | ||
19:26:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
19:26:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
19:26:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:26:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018727 |
