Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:06:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
21:06:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000584 | ||
21:06:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000884 | ||
21:06:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:06:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
21:06:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002738 | ||
21:06:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001395 | ||
21:05:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001483 | ||
21:05:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:05:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:05:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
21:05:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
21:05:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014329 | ||
21:05:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011897 | ||
21:05:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000614 | ||
21:04:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000613 | ||
21:04:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000368 | ||
21:04:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000185 | ||
21:04:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001521 | ||
21:04:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000053 |
