Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:44:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
01:44:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000244 | ||
01:44:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
01:44:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
01:44:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
01:43:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001257 | ||
01:43:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
01:43:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001153 | ||
01:43:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000244 | ||
01:43:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000819 | ||
01:43:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000862 | ||
01:43:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005478 | ||
01:43:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
01:43:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000943 | ||
01:43:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
01:42:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000486 | ||
01:42:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
01:42:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
01:42:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013523 | ||
01:42:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001863 |
