Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:55:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001275 | ||
22:55:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
22:55:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00019089 | ||
22:55:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
22:55:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000606 | ||
22:54:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
22:54:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005517 | ||
22:54:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002061 | ||
22:54:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001388 | ||
22:54:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
22:54:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
22:54:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000452 | ||
22:54:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:54:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
22:54:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
22:53:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000515 | ||
22:53:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004147 | ||
22:53:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000376 | ||
22:53:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000024 | ||
22:53:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 |
