Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:38:21 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,534 | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Chuyển TRX | 68,74 | 0TRX | |||||
23:38:21 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
