Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:10:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 1 | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,952 | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 999 | 0,269 | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:10:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
