Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:19:27 28/04/2026 | Chuyển TRX | 12,865931 | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Chuyển TRX | 35 | 0,268 | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Chuyển TRX | 99 | 0,268 | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Chuyển TRX | 16 | 0,268 | |||||
23:19:27 28/04/2026 | Chuyển TRX | 3.659,733 | 0,267 |
