Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:40:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 715 | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0217 | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,001 | 1 | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 63,14135 | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:40:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
