Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:45:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 16 | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,0294 | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999 | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2,055 | 0,267 | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
20:45:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
