Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:18:15 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,093 | 0,267 | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,33 | 0,267 | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 7,51135 | 0,268 | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,33 | 0,267 | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,33 | 0,267 | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,33 | 0,267 | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,33 | 0,267 | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,33 | 0,267 | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,33 | 0,267 | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 5,2456 | 0,26 | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:18:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
