Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,267 | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2.594,686016 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 6.199,205588 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:05:15 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
