Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 7 | 1,1 | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 9,6795 | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 100 | 0,268 | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:37:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
