Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:01:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 9.234,867487 | 0,269 | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 5,246943 | 0,268 | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,346 | |||||
02:01:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
