Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:26:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 15 | 1,1 | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 8,571501 | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 8,5715 | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 38 | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,48 | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:26:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
