Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:13:39 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0001 | 1 | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Chuyển TRX | 10,63128 | 0,26 | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:13:39 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
