Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:16:51 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3665 | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
02:16:51 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
