Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:59:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2,38 | 0,268 | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3742 | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,267 | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1,1 | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 152,449 | 0TRX | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:59:21 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
