Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:06:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2,2451 | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1629 | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,009408 | 0,266 | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0,268 | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1086 | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
