Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:07:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0,268 | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,010001 | 1 | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1.372,5 | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
