Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:04:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,100001 | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 136,982808 | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 4,120473 | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 346,740001 | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 12,086012 | 1,1 | |||||
02:04:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
