Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:32:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
19:32:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:32:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
19:32:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
19:32:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000377 | ||
19:32:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:32:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
19:32:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000888 | ||
19:32:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
19:32:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001529 | ||
19:31:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:31:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001701 | ||
19:31:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014149 | ||
19:31:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001074 | ||
19:31:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
19:31:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001437 | ||
19:31:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
19:31:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
19:31:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
19:30:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0002145 |
