Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:10:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013537 | ||
08:10:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
08:10:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
08:10:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000154 | ||
08:10:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013931 | ||
08:10:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
08:10:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001053 | ||
08:10:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
08:10:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
08:09:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
08:09:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
08:09:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
08:09:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
08:09:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000232 | ||
08:09:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
08:09:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002961 | ||
08:09:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:09:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
08:08:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:08:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 |
