Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:03:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000908 | ||
14:03:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008701 | ||
14:03:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011808 | ||
14:03:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012527 | ||
14:03:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
14:03:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
14:02:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
14:02:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
14:02:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001159 | ||
14:02:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000084 | ||
14:02:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000004 | ||
14:01:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:01:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:01:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
14:01:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
14:01:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
14:01:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
14:01:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 | ||
14:01:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012269 | ||
14:01:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 |
