Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:21:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
15:21:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003386 | ||
15:21:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012 | ||
15:21:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
15:21:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002646 | ||
15:21:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
15:21:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003352 | ||
15:20:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000056 | ||
15:20:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002739 | ||
15:20:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
15:20:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
15:20:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:20:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
15:20:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000609 | ||
15:20:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
15:19:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001445 | ||
15:19:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002479 | ||
15:19:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:19:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001043 | ||
15:19:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000163 |
