Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:07:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,367 | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 7,055 | 1,1 | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 133,08532 | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:07:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
